【CHUYÊN ĐỀ TBQ】Những Pokemon vẫn giữ nguyên tên trong bản Nhật và bản Anh (Gen 1)

Bên cạnh những Pokemon có sự thay đổi tên giữa bản tiếng Nhật và bản tiếng Anh, một số Pokemon vẫn được giữ nguyên tên gọi.

Bạn có biết đó là Pokemon nào không?

#025. PIKACHU (ピカチュウ)

  • “Pika” = Tiếng lách tách khi chuẩn bị xẹt điện / Tiếng rít (Theo tiếng Nhật – TN)
  • “-chu” = Tiếng kêu của chuột (TN)

Pikachu đã từng mén bị đổi tên khi ra khỏi thị trường Nhật Bản. Ông ISHIHARA Tsunekazu, người giữ vai trò chủ tịch kiêm CEO của The Pokemon Company đã từng chia sẻ rằng một số người cho rằng cái tên Pikachu khá vô nghĩa với người nước ngoài và để chú chuột vàng này có thể nổi tiếng ở phương Tây, cần phải đổi tên cho chú.

Thế nhưng, khi tin tức Pikachu sẽ bị đổi tên, một lượng fan ở những thị trường lớn đã vô cùng phản đối. Nhờ vậy, “chú chuột điện” đã giữ nguyên được tên của mình.

#026. RAICHU (ライチュウ)

  • “Rai” = Sấm sét (TN)
  • “-chu” = Tiếng kêu của chuột (TN)

#010. CATERPIE (キャタピ)

  • “Caterpillar” = Con sâu bướm (Theo Tiếng Anh – TA)
  • “-pie” = Một tính từ, miêu tả người/ thứ gì đó nhỏ và đáng yêu. (TA)

#012. BUTTERFREE (バタフリ)

  • “Butterfly” = Con sâu (TA)
  • “-free” = Tự do (TA)

#024. ARBOK (アーボック)

  • Đọc ngược của “Kobra” = “Cobra” = “Rắn hổ mang” (TA)

#029 – #31. NIDORAN♀ => NIDORINA => NIDOQUEEEN
#032 – #34. NIDORAN ♂ => NIDORINO => NIDOKING
(ニドラン♀ => ニドリーナ => ニドクイン)
(ニドラン♂ => ニドリーノ => ニドキング) 

Tên của loại Pokemon này đều bắt đầu từ “Nido”. Có nhiều giả thuyết liên quan đến ý nghĩa của từ “Nido”.

  • “Nido” = “Needle” = “Cây kim”, ám chỉ đến cái sừng đặc trưng của chúng. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là “Kích động” và dĩ nhiên, loài Pokemon này thường không hiền lành cho lắm. (TA)
  • “Nido” = “Nhị Độ” (二度) = “Hai mức”, nói đến việc Pokemon này phân thành hai dòng tiến hóa khác biệt – con đực và con cái. (TN)
  • “Nido” = “Cnidocyte” = “Tế bào châm có độc”, thường thấy trong các loại xúc tu như sứa, hải quỳ,… (TA)

 

  • “Ran” = “Hoa Phong Lan”, thường có màu tím và xanh, tương tự màu của giống đực và cái của loại Pokemon này (TN)

 

  • “Rina” / “Rino” = “Rhino” = “Tê giác”  (TA)
  • Trong một số ngôn ngữ, khi tên kết thúc bằng “a” thường dùng cho nữ giới và “o” thường dùng cho nam giới (trong tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha,…)

 

  • “Queen” = “Nữ Hoàng” (TA)
  • “King” = “Nhà vua” (TA)

#041. ZUBAT (ズバット)

  • “Zu” = “Zubatto” = Tiếng con dơi phát ra (TN)
  • “-bat” = “Con dơi” (TA)

#042. GOlBAT (ゴルバット)

  • “Gol” = “Mục Tiêu” (Theo tiếng Tây Ban Nha = TBN)
  • “Gol” = “Gollop” = “Ăn uống vô độ” (TA)
  • “-bat” = “Con dơi” (TA)

#046. PARAS (パラス)

  • “Pa” = “Parasite” = “Ký sinh trùng” (TA)
  • “-ras” = “Grass” = “Cỏ” (TA)

#047. PARASECT (パラセクト)

  • “Pa” = “Parasite” = “Ký sinh trùng” (TA)
  • “Insect” = “Côn trùng” (TA)

#053. PERSIAN (パラセクト)

  • “Persian Cat” = Mèo Ba Tư (TA)

Là tiến hóa của Nyarth, được cho là từ ám chỉ giống mèo Xiêm.


#055. GOLDUCK (パラセクト)

  • “Gold” = “Vàng” (TA)
  • “Duck” = “Vịt” (TA)

Màu vàng là màu tượng trưng cho những Pokemon thuộc Hệ Tâm Linh (Psychic). Nhiều fan cho rằng tên của Psyduck / Koduck và Golduck đã bị đổi tên với nhau, bởi Psyduck có màu vàng còn Golduck lại sở hữu sức mạnh của Hệ Tâm Linh.

Một số người cho rằng đây là “lỗi” khi chuyển đổi tên từ Tiếng Nhật sang tiếng Anh, bởi trong bản tiếng Nhật, tên chú vịt này là “Koduck” ý chỉ “Vịt con” và tiếng hóa sẽ thành “Vịt vàng”, khác hẳn với nghĩa tiếng Anh trong tên Pokemon.


#056. MANKEY (マンキー)

  • Một cách nói láy của “Monkey” = “Con khỉ” (TA)

#077. PONYTA (ポニータ)

  • “Pony” = “Chú ngựa con” (TA)
  • “Ponytail” = “Tóc đuôi ngựa” (TA)
  • Một cách nói láy của “Bonita” = “Tốt đẹp” (TBN), = “Xinh đẹp” (Theo tiếng Bồ Đào Nha), = “Nữ thần” (Tiếng La-tinh).

 


#090. SHELLDER (シェルダー)

  • “Shell” = “Cái Vỏ” (TA)
  • “-der” = “Oyster” = “Còn hàu” (TA)
  • “Shelter” = “Nơi trú ẩn” (TA)

#099. KINGLER (キングラー)

  • “King” = “Vua” (TA)
  • “Fiddler” = Một loại cua nhỏ / “Người kéo vĩ cầm” (TA)
  • “-ler” = “Angler” = “Thợ câu cá” (TA)

#117. SEADRA (シードラ)

  • “Sea” = “Biển” (TA)
  • “-dra” = “Dragon” = “Rồng” (TA)
  • “-dra” = “Hydra” = Một loại thủy quái trong Hy Lạp (Theo tiếng Hy Lạp = HL)

 


#140. KABUTO (カブト)

  • “Kabuto” (兜 ) = “Mũ trụ”, một loại mũ của Samurai và “Gani” (蟹) = “Con cua”. “Kabutogani” = “Con sam”, có hình dáng tương đối giống với Kabuto

 

#141. KABUTOPS (カブトプス)

  • “Kabuto” (兜 ) = “Mũ trụ”, một loại mũ của Samurai và “Gani” (蟹) = “Con cua”. “Kabutogani” = “Con sam”, có hình dáng tương đối giống với Kabuto
  • “Top” = “Phía trên”, ám chỉ phần giáp bảo vệ phía trên của Kabuto hoặc nói đến hệ tiến hóa của Pokemon này.
  • “Tops” = “Triops”, tên một loại giáp xác được xem như hóa thạch sống.

 


#150. MEWTWO (スターミー)
=> MEWTWO MEGA X / MEWTWO MEGA Y

  • Tiếng mèo kêu
  • “-two” = “Thứ hai”, ám chỉ loại Pokemon được tạo ra từ Mew gốc (TA)
  • Cách nói láy của “Mutant” = “Đột biến” (TA)

 

#151. MEW (ミュウ )

  • Tiếng mèo kêu
  • Có thể lấy từ 妙 (Diệu) đọc là “Myo” = “Sự kỳ diệu” (TN)

Trên đây là những Pokemon Gen 1 vẫn giữ nguyên được tên trong 2 phiên bản Tiếng Anh và Tiếng Nhật đã xuất hiện đủ. Như các bạn đã thấy, dù là tên gốc từ tiếng Nhật, nhưng nhiều Pokemon vẫn có sự vay mượn nghĩa từ tiếng Anh. Do đó, một Pokemon dù là tên tiếng Anh hay tên tiếng Nhật cùng đều có cái hay của nó.

Hi vọng danh sách này có thể giúp các bạn nhớ tên một số loại Pokemon và không lo nhầm lẫn tên chúng nhé!


[Bài viết có sử dụng nguồn từ Website Portal-Pokemon.com và bạn Amilorea]

Facebook Comments